最新藏書 zuì xīn cáng shū · tối tân tàng thư Hán Việt: tối tân tàng thư · Pinyin: zuì xīn cáng shū Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 新 (tân) + 藏 (tàng) + 書 (thư)Pinyinzuì xīn cáng shūHán Việttối tân tàng thưCấu tạo最 + 新 + 藏 + 書 · tối + tân + tàng + thư nghĩa thành phần: tối + tân + tàng + thư