最盡頭牙 tối tận đầu nha Hán Việt: tối tận đầu nha Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 盡 (tận) + 頭 (đầu) + 牙 (nha)Hán Việttối tận đầu nhaCấu tạo最 + 盡 + 頭 + 牙 · tối + tận + đầu + nha nghĩa thành phần: tối + tận + đầu + nha Nghĩa EngCihui 最盡頭牙 uìjìntóuyá n. molar