最簡根式 zuì jiǎn gēn shì · tối giản căn thức Hán Việt: tối giản căn thức · Pinyin: zuì jiǎn gēn shì Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 簡 (giản) + 根 (căn) + 式 (thức)Pinyinzuì jiǎn gēn shìHán Việttối giản căn thứcCấu tạo最 + 簡 + 根 + 式 · tối + giản + căn + thức nghĩa thành phần: tối + giản + căn + thức