最終乾燥 zuì zhōng gān zào · tối chung kiền táo Hán Việt: tối chung kiền táo · Pinyin: zuì zhōng gān zào Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 終 (chung) + 乾 (kiền) + 燥 (táo)Pinyinzuì zhōng gān zàoHán Việttối chung kiền táoCấu tạo最 + 終 + 乾 + 燥 · tối + chung + kiền + táo nghĩa thành phần: tối + chung + kiền + táo