最終光邊 zuì zhōng guāng biān · tối chung quang biên Hán Việt: tối chung quang biên · Pinyin: zuì zhōng guāng biān Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 終 (chung) + 光 (quang) + 邊 (biên)Pinyinzuì zhōng guāng biānHán Việttối chung quang biênCấu tạo最 + 終 + 光 + 邊 · tối + chung + quang + biên nghĩa thành phần: tối + chung + quang + biên