最終報告 zuì zhōng bào gào · tối chung báo cáo Hán Việt: tối chung báo cáo · Pinyin: zuì zhōng bào gào Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 終 (chung) + 報 (báo) + 告 (cáo)Pinyinzuì zhōng bào gàoHán Việttối chung báo cáoCấu tạo最 + 終 + 報 + 告 · tối + chung + báo + cáo nghĩa thành phần: tối + chung + báo + cáo Nghĩa jaJMdict final report