最終檢驗 zuì zhōng jiǎn yàn · tối chung kiểm nghiệm Hán Việt: tối chung kiểm nghiệm · Pinyin: zuì zhōng jiǎn yàn Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 終 (chung) + 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm)Pinyinzuì zhōng jiǎn yànHán Việttối chung kiểm nghiệmCấu tạo最 + 終 + 檢 + 驗 · tối + chung + kiểm + nghiệm nghĩa thành phần: tối + chung + kiểm + nghiệm