最終輸出 zuì zhōng shū chū · tối chung thâu xuất Hán Việt: tối chung thâu xuất · Pinyin: zuì zhōng shū chū Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 終 (chung) + 輸 (thâu) + 出 (xuất)Pinyinzuì zhōng shū chūHán Việttối chung thâu xuấtCấu tạo最 + 終 + 輸 + 出 · tối + chung + thâu + xuất nghĩa thành phần: tối + chung + thâu + xuất