最終成爲 tối chung thành vi Hán Việt: tối chung thành vi Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 終 (chung) + 成 (thành) + 爲 (vi)Hán Việttối chung thành viCấu tạo最 + 終 + 成 + 爲 · tối + chung + thành + vi nghĩa thành phần: tối + chung + thành + vi Nghĩa EngCihui end up as