最終賬戶 zuì zhōng zhàng hù · tối chung trướng hộ Hán Việt: tối chung trướng hộ · Pinyin: zuì zhōng zhàng hù Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 終 (chung) + 賬 (trướng) + 戶 (hộ)Pinyinzuì zhōng zhàng hùHán Việttối chung trướng hộCấu tạo最 + 終 + 賬 + 戶 · tối + chung + trướng + hộ nghĩa thành phần: tối + chung + trướng + hộ