最聳人聽聞
tối tủng nhân thính văn
Hán Việt: tối tủng nhân thính văn · Pinyin: zuì sǒng rén tīng wén
Tổng quan
Cấu tạo: 最 (tối) + 聳 (tủng) + 人 (nhân) + 聽 (thính) + 聞 (văn)
Hán Việt: tối tủng nhân thính văn · Pinyin: zuì sǒng rén tīng wén
Cấu tạo: 最 (tối) + 聳 (tủng) + 人 (nhân) + 聽 (thính) + 聞 (văn)