最要緊的事 tối yếu khẩn đích sự Hán Việt: tối yếu khẩn đích sự Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 要 (yếu) + 緊 (khẩn) + 的 (đích) + 事 (sự)Hán Việttối yếu khẩn đích sựCấu tạo最 + 要 + 緊 + 的 + 事 · tối + yếu + khẩn + đích + sự nghĩa thành phần: tối + yếu + khẩn + đích + sự Nghĩa EngCihui be-all