最亲爱的 tối thân ái đích Hán Việt: tối thân ái đích Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 亲 (thân) + 爱 (ái) + 的 (đích)Hán Việttối thân ái đíchCấu tạo最 + 亲 + 爱 + 的 · tối + thân + ái + đích nghĩa thành phần: tối + thân + ái + đích Nghĩa EngCihui dearest