最輕度的 tối khinh độ đích Hán Việt: tối khinh độ đích Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 輕 (khinh) + 度 (độ) + 的 (đích)Hán Việttối khinh độ đíchCấu tạo最 + 輕 + 度 + 的 · tối + khinh + độ + đích nghĩa thành phần: tối + khinh + độ + đích Nghĩa EngCihui first-degree