最輕量級 tối khinh lượng cấp Hán Việt: tối khinh lượng cấp Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 輕 (khinh) + 量 (lượng) + 級 (cấp)Hán Việttối khinh lượng cấpCấu tạo最 + 輕 + 量 + 級 · tối + khinh + lượng + cấp nghĩa thành phần: tối + khinh + lượng + cấp Nghĩa EngCihui 最輕量級 uìqīngliàngjí n. <sport> bantamweight