最靠近的 tối kháo cận đích Hán Việt: tối kháo cận đích Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 靠 (kháo) + 近 (cận) + 的 (đích)Hán Việttối kháo cận đíchCấu tạo最 + 靠 + 近 + 的 · tối + kháo + cận + đích nghĩa thành phần: tối + kháo + cận + đích Nghĩa EngCihui hithermost