最高壓級 tối cao áp cấp Hán Việt: tối cao áp cấp Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 高 (cao) + 壓 (áp) + 級 (cấp)Hán Việttối cao áp cấpCấu tạo最 + 高 + 壓 + 級 · tối + cao + áp + cấp nghĩa thành phần: tối + cao + áp + cấp Nghĩa EngCihui ultor