最高工資 zuì gāo gōng zī · tối cao công tư Hán Việt: tối cao công tư · Pinyin: zuì gāo gōng zī Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 高 (cao) + 工 (công) + 資 (tư)Pinyinzuì gāo gōng zīHán Việttối cao công tưCấu tạo最 + 高 + 工 + 資 · tối + cao + công + tư nghĩa thành phần: tối + cao + công + tư