最高當局

tối cao đương cục

Hán Việt: tối cao đương cục

Tổng quan

tối cao, tột bực, hết sức, (+ to) hơn, cao hơn, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người nắm quyền tối cao

Cấu tạo: (tối) + (cao) + (đương) + (cục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tối cao, tột bực, hết sức, (+ to) hơn, cao hơn, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người nắm quyền tối cao

Eng

  • Cihui 最高當局 uìgāo dāngjú p.w. the highest authorities