最高指示

tối cao chỉ kì

Hán Việt: tối cao chỉ kì

Tổng quan

Cấu tạo: (tối) + (cao) + (chỉ) + (kì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 最高指示 uìgāo zhǐshì n. <PRC> the highest directive