最高效率 zuì gāo xiào lǜ · tối cao hiệu suất Hán Việt: tối cao hiệu suất · Pinyin: zuì gāo xiào lǜ Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 高 (cao) + 效 (hiệu) + 率 (suất)Pinyinzuì gāo xiào lǜHán Việttối cao hiệu suấtCấu tạo最 + 高 + 效 + 率 · tối + cao + hiệu + suất nghĩa thành phần: tối + cao + hiệu + suất