最高權威

tối cao quyền uy

Hán Việt: tối cao quyền uy

Tổng quan

vẻ uy nghi, vẻ oai nghiêm, vẻ oai vệ, vẻ đường bệ, tâu Bệ hạ, tâu Hoàng đế, tâu Hoàng hậu (tiếng tôn xưng) tính chất tối cao, uy thế tối cao

Cấu tạo: (tối) + (cao) + (quyền) + (uy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vẻ uy nghi, vẻ oai nghiêm, vẻ oai vệ, vẻ đường bệ, tâu Bệ hạ, tâu Hoàng đế, tâu Hoàng hậu (tiếng tôn xưng) tính chất tối cao, uy thế tối cao