最高水準 zuì gāo shuǐ zhǔn · tối cao thủy chuẩn Hán Việt: tối cao thủy chuẩn · Pinyin: zuì gāo shuǐ zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 高 (cao) + 水 (thủy) + 準 (chuẩn)Pinyinzuì gāo shuǐ zhǔnHán Việttối cao thủy chuẩnCấu tạo最 + 高 + 水 + 準 · tối + cao + thủy + chuẩn nghĩa thành phần: tối + cao + thủy + chuẩn Nghĩa jaJMdict highest level|high-water mark