最高海拔 zuì gāo hǎi bá · tối cao hải bạt Hán Việt: tối cao hải bạt · Pinyin: zuì gāo hǎi bá Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 高 (cao) + 海 (hải) + 拔 (bạt)Pinyinzuì gāo hǎi báHán Việttối cao hải bạtCấu tạo最 + 高 + 海 + 拔 · tối + cao + hải + bạt nghĩa thành phần: tối + cao + hải + bạt