最高稅率 zuì gāo shuì lǜ · tối cao thuế suất Hán Việt: tối cao thuế suất · Pinyin: zuì gāo shuì lǜ Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 高 (cao) + 稅 (thuế) + 率 (suất)Pinyinzuì gāo shuì lǜHán Việttối cao thuế suấtCấu tạo最 + 高 + 稅 + 率 · tối + cao + thuế + suất nghĩa thành phần: tối + cao + thuế + suất