最高綱領 tối cao cương lĩnh Hán Việt: tối cao cương lĩnh Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 高 (cao) + 綱 (cương) + 領 (lĩnh)Hán Việttối cao cương lĩnhCấu tạo最 + 高 + 綱 + 領 · tối + cao + cương + lĩnh nghĩa thành phần: tối + cao + cương + lĩnh Nghĩa EngCihui 最高綱領 uìgāo gānglǐng n. <pol.> optimal program