最高負荷 zuì gāo fù hè · tối cao phụ hà Hán Việt: tối cao phụ hà · Pinyin: zuì gāo fù hè Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 高 (cao) + 負 (phụ) + 荷 (hà)Pinyinzuì gāo fù hèHán Việttối cao phụ hàCấu tạo最 + 高 + 負 + 荷 · tối + cao + phụ + hà nghĩa thành phần: tối + cao + phụ + hà