最高速限 tối cao tốc hạn Hán Việt: tối cao tốc hạn Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 高 (cao) + 速 (tốc) + 限 (hạn)Hán Việttối cao tốc hạnCấu tạo最 + 高 + 速 + 限 · tối + cao + tốc + hạn nghĩa thành phần: tối + cao + tốc + hạn Nghĩa EngCihui speed limit