最高限價

zuì gāo xiàn jià tối cao hạn giá

Hán Việt: tối cao hạn giá · Pinyin: zuì gāo xiàn jià

Tổng quan

Cấu tạo: (tối) + (cao) + (hạn) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国家对某些商品价格规定的最高额度。例如,中国对某些人民生活必需品在供不应求、价格上涨时,为保护消费者利益,市场管理部门作出不得超过某一最高价格水平的规定。

Eng

  • Cihui 最高限價 uìgāo xiànjià n. ceiling price