會心一笑
hội tâm nhất tiếu
Hán Việt: hội tâm nhất tiếu · Pinyin: huì xīn yī xiào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 因了解心意而露出笑容。如:「他們倆交往多年,默契十足,常為相同的反應而會心一笑。」
Eng
- Cihui 會心一笑 uìxīnyīxiào f.e. an understanding smile