會者不忙 huì zhě bù máng · hội giả bất mang Hán Việt: hội giả bất mang · Pinyin: huì zhě bù máng Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 者 (giả) + 不 (bất) + 忙 (mang)Pinyinhuì zhě bù mángHán Việthội giả bất mangCấu tạo會 + 者 + 不 + 忙 · hội + giả + bất + mang nghĩa thành phần: hội + giả + bất + mang