會計主任 hội kế chủ nhâm Hán Việt: hội kế chủ nhâm Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 計 (kế) + 主 (chủ) + 任 (nhâm)Hán Việthội kế chủ nhâmCấu tạo會 + 計 + 主 + 任 · hội + kế + chủ + nhâm nghĩa thành phần: hội + kế + chủ + nhâm Nghĩa EngCihui accountant-general