會計損失 kuài jì sǔn shī · hội kế tổn thất Hán Việt: hội kế tổn thất · Pinyin: kuài jì sǔn shī Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 計 (kế) + 損 (tổn) + 失 (thất)Pinyinkuài jì sǔn shīHán Việthội kế tổn thấtCấu tạo會 + 計 + 損 + 失 · hội + kế + tổn + thất nghĩa thành phần: hội + kế + tổn + thất