會計標準 kuài jì biāo zhǔn · hội kế tiêu chuẩn Hán Việt: hội kế tiêu chuẩn · Pinyin: kuài jì biāo zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 計 (kế) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn)Pinyinkuài jì biāo zhǔnHán Việthội kế tiêu chuẩnCấu tạo會 + 計 + 標 + 準 · hội + kế + tiêu + chuẩn nghĩa thành phần: hội + kế + tiêu + chuẩn