會計欺騙 kuài jì qī piàn · hội kế khi phiến Hán Việt: hội kế khi phiến · Pinyin: kuài jì qī piàn Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 計 (kế) + 欺 (khi) + 騙 (phiến)Pinyinkuài jì qī piànHán Việthội kế khi phiếnCấu tạo會 + 計 + 欺 + 騙 · hội + kế + khi + phiến nghĩa thành phần: hội + kế + khi + phiến