會計準則

kuài jì zhǔn zé hội kế chuẩn tắc

Hán Việt: hội kế chuẩn tắc · Pinyin: kuài jì zhǔn zé

Tổng quan

Cấu tạo: (hội) + (kế) + (chuẩn) + (tắc)