會說英語 huì shuō yīng yǔ · hội thuyết anh ngữ Hán Việt: hội thuyết anh ngữ · Pinyin: huì shuō yīng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 說 (thuyết) + 英 (anh) + 語 (ngữ)Pinyinhuì shuō yīng yǔHán Việthội thuyết anh ngữCấu tạo會 + 說 + 英 + 語 · hội + thuyết + anh + ngữ nghĩa thành phần: hội + thuyết + anh + ngữ