會談
hội đàm
Hán Việt: hội đàm · Pinyin: huì tán
Tổng quan
cuộc nói chuyện | thảo luận | LT:次
Nghĩa
Việt
- Cihui cuộc nói chuyện | thảo luận | LT:次
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 聚會商談。如:「農業會談」、「教育會談」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 双方或多方共同商谈:两国~。
Eng
- CC-CEDICT talks|discussions|CL:次[ci4]
- Cihui talks; discussions; CL:次