閒談

xián tán gian đàm

Hán Việt: gian đàm · Pinyin: xián tán

Tổng quan

nhàn đàm nhàn đàm ☆Trò chuyện cho qua ngày giờ.

Cấu tạo: (gian) + (đàm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhàn đàm nhàn đàm ☆Trò chuyện cho qua ngày giờ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隨意漫無主題的聊天。《三國演義》第三七回:「孔明又訪不著,卻遇此腐儒,閒談許久!」《文明小史》第三九回:「逢之等得客去了,方到他母親房裡閒談。」

Eng

  • CC-CEDICT to chat

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

会谈 · 漫談 · 聊天 · 闲扯 · 闲聊 · 閒话

Từ trái nghĩa

商谈