會談公報 hội đàm công báo Hán Việt: hội đàm công báo Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 談 (đàm) + 公 (công) + 報 (báo)Hán Việthội đàm công báoCấu tạo會 + 談 + 公 + 報 · hội + đàm + công + báo nghĩa thành phần: hội + đàm + công + báo Nghĩa EngCihui 會談公報 uìtán gōngbào n. official publication of the result of a conference M:¹fèn