會議中心

huì yì zhōng xīnhội nghị trung tâm

Hán Việt: hội nghị trung tâm · Pinyin: huì yì zhōng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: 會 (hội) + 議 (nghị) + 中 (trung) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trung tâm hội nghị

Đức

  • Handedict Kongresszentrum (S, Arch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

中心人物 · 中心化子 · 中心地带 · 中心思想 · 中心樹子 · 會議展覽 · 中心体 · 中心區