會議旅遊

hội nghị lữ du

Hán Việt: hội nghị lữ du

Tổng quan

Cấu tạo: (hội) + (nghị) + (lữ) + (du)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 會議旅游 uìyì lǚyóu n. convention trip M:¹cì