會道能說

huì dào néng shuō hội đạo năng thuyết

Hán Việt: hội đạo năng thuyết · Pinyin: huì dào néng shuō

Tổng quan

Cấu tạo: (hội) + (đạo) + (năng) + (thuyết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 善於運用言辭表情達意。元.無名氏《漁樵閑話》第三折:「但熟甜瓜軟處偏捏,蠟鎗頭會道能說。」也作「能說慣道」。