朅伽毘沙拏

khiết già bì sa noa

Hán Việt: khiết già bì sa noa

Tổng quan

khiết già tì sa nã (動物)又作佉伽婆沙,渴伽婆沙,佉伽毘沙拏。譯曰犀角。見渴伽條。Khaḍga-viṣṇa。☸

Cấu tạo: (khiết) + (già) + (bì) + (sa) + (noa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khiết già tì sa nã (動物)又作佉伽婆沙,渴伽婆沙,佉伽毘沙拏。譯曰犀角。見渴伽條。Khaḍga-viṣṇa。☸