月上林梢 nguyệt thượng lâm sao Hán Việt: nguyệt thượng lâm sao Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 上 (thượng) + 林 (lâm) + 梢 (sao)Hán Việtnguyệt thượng lâm saoCấu tạo月 + 上 + 林 + 梢 · nguyệt + thượng + lâm + sao nghĩa thành phần: nguyệt + thượng + lâm + sao Nghĩa EngCihui 月上林梢 uèshànglínshāo f.e. The moon has arisen from behind the forest.