月下小酌

nguyệt hạ tiểu chước

Hán Việt: nguyệt hạ tiểu chước

Tổng quan

Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 下 (hạ) + 小 (tiểu) + 酌 (chước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 uống rượu dưới trăng
  • Biên soạn 月下小酌 uèxiàxiǎozhuó f.e. have a little drink under the moon

Eng

  • Cihui 月下小酌 uèxiàxiǎozhuó f.e. have a little drink under the moon
  • Tần suất từ 月下小酌 uèxiàxiǎozhuó f.e. have a little drink under the moon

Từ liên quan

Gần nghĩa

月下老人 · 月下花前 · 月下的 · 月下老儿 · 月下星前 · 月下风前 · 月下歌唱 · 月下漫步