月下星前 yuè xià xīng qián·nguyệt hạ tinh tiền Hán Việt: nguyệt hạ tinh tiền · Pinyin: yuè xià xīng qián Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指清爽幽静的环境。借指谈情说爱的地方。 Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 下 (hạ) + 星 (tinh) + 前 (tiền)Pinyinyuè xià xīng qiánHán Việtnguyệt hạ tinh tiềnCấu tạo月 + 下 + 星 + 前 · nguyệt + hạ + tinh + tiền nghĩa thành phần: nguyệt + hạ + tinh + tiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指清爽幽静的环境。借指谈情说爱的地方。 Từ liên quan Gần nghĩa月下老人 · 星前月下 · 月下花前 · 月下的 · 月下老儿 · 月下风前 · 月下小酌 · 月下歌唱