月下星前

yuè xià xīng qián nguyệt hạ tinh tiền

Hán Việt: nguyệt hạ tinh tiền · Pinyin: yuè xià xīng qián

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (hạ) + (tinh) + (tiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指清爽幽静的环境。借指谈情说爱的地方。