月下歌唱

nguyệt hạ ca xướng

Hán Việt: nguyệt hạ ca xướng

Tổng quan

Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 下 (hạ) + 歌 (ca) + 唱 (xướng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hát dưới trăng
  • Biên soạn 月下歌唱 uèxiàgēchàng f.e. sing in the moonlight

Eng

  • Cihui 月下歌唱 uèxiàgēchàng f.e. sing in the moonlight

Từ liên quan

Gần nghĩa

月下老人 · 月下花前 · 月下的 · 歌唱家 · 歌唱的 · 歌唱赛 · 歌唱赞美诗 · 月下老儿