月下漫步

nguyệt hạ mạn bộ

Hán Việt: nguyệt hạ mạn bộ

Tổng quan

Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 下 (hạ) + 漫 (mạn) + 步 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đi dạo trăng
  • Biên soạn 月下漫步 uèxiàmànbù f.e. roam in the moonlight

Eng

  • Cihui 月下漫步 uèxiàmànbù f.e. roam in the moonlight
  • Tần suất từ 月下漫步 uèxiàmànbù f.e. roam in the moonlight

Từ liên quan

Gần nghĩa

月下老人 · 月下花前 · 漫步的人 · 月下的 · 漫步的 · 漫步者 · 月下老儿 · 月下星前