月下老兒

yuè xià lǎo ér nguyệt hạ lão nhi

Hán Việt: nguyệt hạ lão nhi · Pinyin: yuè xià lǎo ér

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (hạ) + (lão) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神话传说中掌管婚姻之神。借指媒人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"月下老人"。